"turn your back" in Vietnamese
Definition
Xoay người để lưng đối diện với ai đó; hoặc làm lơ, từ chối giúp đỡ khi ai đó cần bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh cảm xúc, “quay lưng với ai đó” nghĩa là lờ đi hoặc từ bỏ. Có thể dùng cả trang trọng lẫn bình thường.
Examples
Don't turn your back on your friends when they need you.
Đừng **quay lưng** với bạn bè khi họ cần bạn.
He turned his back to the class and wrote on the board.
Anh ấy **quay lưng** lại phía lớp và viết lên bảng.
She felt sad when her brother turned his back on her.
Cô ấy buồn khi anh trai **quay lưng** với mình.
After all we did for him, he just turned his back and left.
Sau tất cả những gì chúng tôi làm cho anh ấy, cuối cùng anh ấy chỉ **quay lưng** và rời đi.
Sometimes, you just have to turn your back on negative people.
Đôi khi, bạn chỉ cần **quay lưng** với những người tiêu cực.
When things got tough, he couldn't turn his back on his family.
Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, anh ấy không thể **quay lưng** với gia đình mình.