"turn away from" in Vietnamese
Definition
Quay người hoặc ánh mắt sang hướng khác, hoặc từ chối một ý tưởng, người nào đó hay đề nghị.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng cả nghĩa đen (quay đi về phía khác) và nghĩa bóng (từ bỏ ý tưởng, người). Thường đi với giới từ: 'quay đi khỏi cửa', 'từ bỏ bạo lực'.
Examples
Please turn away from the window.
Làm ơn **quay đi** khỏi cửa sổ.
He decided to turn away from bad habits.
Anh ấy đã quyết định **từ bỏ** những thói quen xấu.
The teacher asked him to turn away from the board.
Cô giáo bảo anh ấy **quay đi** khỏi bảng.
Sometimes you need to turn away from things that hurt you.
Đôi khi bạn cần phải **quay đi** khỏi những gì làm bạn tổn thương.
She couldn't turn away from the opportunity to travel.
Cô ấy không thể **từ bỏ** cơ hội đi du lịch.
We must turn away from hate and choose kindness.
Chúng ta phải **quay đi** khỏi sự thù ghét và chọn lòng tốt.