"turn against" in Vietnamese
Definition
Ngừng ủng hộ và bắt đầu phản đối ai đó, trở thành đối thủ hoặc người chỉ trích họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các mối quan hệ, nhóm, hoặc ý kiến: 'bạn bè quay lưng lại', 'công chúng chống lại ai đó'. Thể hiện sự phản bội hoặc thất vọng. Không dùng cho việc quay người vật lý.
Examples
After the argument, his friends turned against him.
Sau cuộc cãi vã, bạn bè của anh ấy đã **quay lưng lại** với anh.
The public turned against the politician after the scandal.
Sau vụ bê bối, công chúng đã **chống lại** vị chính trị gia đó.
One of the dogs turned against its owner.
Một trong những con chó đã **quay lưng lại với** chủ của nó.
I can’t believe my own brother would turn against me like that.
Tôi không thể tin rằng chính anh trai mình lại có thể **quay lưng lại** với tôi như vậy.
It’s sad how quickly people can turn against someone they once supported.
Thật buồn khi con người có thể **chống lại** người họ từng ủng hộ nhanh đến vậy.
Fans turned against the team after their poor performance last season.
Sau mùa giải tệ, các fan đã **quay lưng lại với** đội.