"turkey shoot" in Vietnamese
Definition
Một tình huống hoặc cuộc thi mà một bên rất dễ thắng do có lợi thế vượt trội. Thường nói về cuộc chơi hoặc tranh tài quá chênh lệch.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. Hay dùng mô tả thể thao, trò chơi hoặc tình huống một chiều.
Examples
The soccer game was a turkey shoot; our team scored ten goals.
Trận bóng đó đúng là một **trận đấu dễ thắng**; đội chúng tôi ghi mười bàn.
The contest turned into a turkey shoot after the best players left early.
Sau khi các tuyển thủ giỏi rời đi sớm, cuộc thi đã trở thành **trận đấu dễ thắng**.
It was a turkey shoot for the experienced chess player.
Đối với kỳ thủ giàu kinh nghiệm, đây đúng là một **trận đấu dễ thắng**.
Honestly, that final exam was a total turkey shoot compared to last year.
Thật lòng mà nói, kỳ thi cuối cùng lần này thực sự là một **trận đấu dễ thắng** so với năm ngoái.
"No surprise we lost, that match was a turkey shoot for them from the start," he said.
"Không ngạc nhiên gì khi chúng tôi thua, trận đó đối với họ là **trận đấu dễ thắng** ngay từ đầu," anh ấy nói.
The debate quickly became a turkey shoot when only one person really knew the topic.
Cuộc tranh luận nhanh chóng trở thành một **trận đấu dễ thắng** khi chỉ có một người thực sự hiểu chủ đề.