Herhangi bir kelime yazın!

"tuned in" in Vietnamese

nhận thứcchú ýtheo dõi (truyền thông)

Definition

Diễn tả trạng thái rất chú ý, hiểu rõ hoặc đang theo dõi điều gì đang diễn ra. Cũng có thể là đang xem hoặc nghe một chương trình truyền hình hay radio cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói để diễn tả sự tập trung tinh thần vào điều gì đó hoặc vào ai đó. Khi nhắc đến truyền thông, mang nghĩa đang trực tiếp xem/chú ý.

Examples

He was tuned in to the teacher's instructions.

Anh ấy rất **chú ý** đến hướng dẫn của giáo viên.

Are you tuned in to the news?

Bạn có đang **theo dõi** tin tức không?

Millions of people tuned in to watch the final game.

Hàng triệu người đã **theo dõi** trận chung kết.

Sarah is really tuned in to other people's feelings.

Sarah thật sự rất **nhạy cảm** với cảm xúc của người khác.

If you’re not tuned in, you’ll miss the joke.

Nếu bạn không **chú ý**, bạn sẽ bỏ lỡ câu chuyện cười.

I always feel more tuned in after a cup of coffee in the morning.

Buổi sáng uống một cốc cà phê, tôi luôn cảm thấy mình **tỉnh táo hơn**.