Herhangi bir kelime yazın!

"tucks" in Vietnamese

nhét vàoxếp nếp (trên áo quần)

Definition

Đưa vật gì đó vào vị trí gọn gàng, kín đáo hoặc xếp nếp trên quần áo để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

"tuck in" dùng để chỉ hành động sắp xếp gọn gàng, chèn giấu hoặc bảo vệ ai đó. Trong may mặc, chỉ nếp xếp để trang trí, khác với "put".

Examples

She tucks her shirt into her pants every morning.

Cô ấy **nhét vào** áo sơ mi vào quần mỗi sáng.

He tucks the blanket around the baby.

Anh ấy **đắp** chăn quanh em bé.

Anna tucks her hair behind her ear when reading.

Anna **vén** tóc ra sau tai khi đọc sách.

He always tucks his phone under his pillow at night.

Anh ấy luôn **giấu** điện thoại dưới gối vào ban đêm.

The dress has tiny tucks along the sleeves for decoration.

Chiếc váy có những **nếp xếp** nhỏ dọc tay áo để trang trí.

Whenever he feels shy, he tucks his hands into his pockets.

Mỗi khi cảm thấy ngại, anh ấy **đút** tay vào túi.