"trying times" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian khi cuộc sống đặc biệt khó khăn, nhiều thử thách hoặc căng thẳng. Đây là lúc con người phải kiểm tra bản lĩnh và sự kiên trì.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thời điểm khó khăn’ thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng, trong lời động viên hoặc tin tức. Không dùng cho rắc rối nhỏ nhặt.
Examples
These are trying times for our community.
Đây là **thời điểm khó khăn** đối với cộng đồng của chúng ta.
Families can support each other during trying times.
Các gia đình có thể hỗ trợ nhau trong **thời điểm khó khăn**.
The company survived several trying times.
Công ty đã vượt qua nhiều **thời kỳ thử thách**.
We're all doing our best to stay positive through these trying times.
Tất cả chúng ta đều đang cố gắng giữ tinh thần tích cực trong **thời điểm khó khăn** này.
Even in trying times, small acts of kindness can make a big difference.
Ngay cả trong **thời điểm khó khăn**, những hành động tử tế nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
You can always count on your friends to help you through trying times.
Bạn luôn có thể tin cậy vào bạn bè để vượt qua **thời điểm khó khăn**.