Herhangi bir kelime yazın!

"trip up" in Vietnamese

làm ai vấp ngãlàm ai mắc lỗi

Definition

Khiến ai đó bị vấp ngã hoặc mắc lỗi, nhất là một cách vô tình hoặc lừa họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói; vừa chỉ nghĩa đen(vấp ngã) vừa chỉ nghĩa bóng(làm người khác phạm lỗi). Thường dùng 'trip someone up'. Có thể dùng ở dạng bị động.

Examples

Be careful not to trip up on the stairs.

Cẩn thận kẻo bị **vấp ngã** trên cầu thang nhé.

The teacher tried to trip up the students with a tricky question.

Thầy giáo cố **làm học sinh mắc lỗi** với một câu hỏi hóc búa.

She didn't let the mistake trip her up.

Cô ấy không để sai lầm **làm mình mắc kẹt**.

That tricky question really tripped me up in the interview.

Câu hỏi hóc búa đó đã thực sự **làm tôi lúng túng** trong buổi phỏng vấn.

Don't let small problems trip you up along the way.

Đừng để những rắc rối nhỏ **khiến bạn bị cản trở** trên đường đi.

Watch out—he likes to trip people up with tough riddles.

Cẩn thận — anh ấy thích **làm người khác vướng lỗi** bằng những câu đố khó.