Herhangi bir kelime yazın!

"trifled" in Vietnamese

xem thườngcoi nhẹ

Definition

Đối xử với ai hoặc cái gì đó một cách không nghiêm túc, thiếu tôn trọng hoặc xem nhẹ giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn trang trọng hoặc văn học, nhất là cụm 'not to be trifled with' (nghĩa là không nên xem nhẹ điều gì đó quan trọng). Không dùng để nói 'đùa giỡn' hàng ngày.

Examples

He trifled with my feelings and hurt me.

Anh ấy đã **xem thường** cảm xúc của tôi và làm tôi tổn thương.

The teacher warned that the rules were not to be trifled with.

Giáo viên cảnh báo rằng các quy tắc không được phép bị **coi nhẹ**.

They trifled with the truth to avoid getting into trouble.

Họ đã **xem nhẹ** sự thật để tránh rắc rối.

She felt he had trifled with her trust.

Cô ấy cảm thấy anh ấy đã **coi nhẹ** niềm tin của cô.

This is not an issue to be trifled with.

Đây không phải là vấn đề để **xem nhẹ**.

You shouldn't have trifled with their patience; now they’re upset.

Bạn không nên **xem thường** sự kiên nhẫn của họ; giờ họ đã nổi giận.