Herhangi bir kelime yazın!

"tricksy" in Vietnamese

láu cátinh quái

Definition

Miêu tả người hoặc vật thông minh và hơi ranh ma, thường dùng mẹo vặt hoặc ý tưởng tinh quái để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái vui vẻ, đôi khi dùng cho trẻ nhỏ, động vật hoặc những tình huống với các 'trick' dễ thương. Không thích hợp trong văn bản trang trọng.

Examples

The tricksy fox escaped from the cage again.

Con cáo **láu cá** lại trốn khỏi lồng nữa rồi.

My little brother can be tricksy when he wants more candy.

Em trai tôi có thể **láu cá** khi muốn thêm kẹo.

The cat gave me a tricksy look before jumping on the table.

Con mèo đưa tôi một ánh nhìn **láu cá** trước khi nhảy lên bàn.

That was a tricksy move—nobody saw it coming!

Đó là một cú đánh **láu cá**—không ai lường trước được!

You have to watch out for his tricksy ways during board games.

Bạn phải cẩn thận với những cách **tinh quái** của cậu ấy khi chơi cờ.

Her voice had a tricksy edge, like she was hiding something.

Giọng cô ấy có chút **láu cá**, như thể cô ấy đang giấu điều gì đó.