"trickle out" in Vietnamese
Definition
Dần dần rỉ ra, xuất hiện hoặc được biết đến từ từ và từng chút một, như chất lỏng nhỏ giọt ra từng chút một.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả việc thông tin, người, hoặc thứ gì đó xuất hiện hoặc đi ra từ từ. Không dùng cho trường hợp ra ngoài bất ngờ hoặc với số lượng lớn.
Examples
Water began to trickle out of the faucet.
Nước bắt đầu **rỉ ra dần dần** từ vòi.
People started to trickle out of the theater after the movie ended.
Mọi người bắt đầu **rỉ ra dần dần** khỏi rạp sau khi phim kết thúc.
Rumors slowly trickled out at school.
Tin đồn bắt đầu **lộ ra dần dần** trong trường.
Attendance at the party began to trickle out as it got late.
Số người ở lại bữa tiệc **rỉ ra dần** khi trời về khuya.
As more details trickled out, the story became clearer.
Khi ngày càng nhiều chi tiết **lộ ra dần dần**, câu chuyện đã rõ ràng hơn.
Some students would trickle out during the last minutes of class.
Một vài học sinh sẽ **lần lượt rời đi** trong những phút cuối cùng của tiết học.