"trickiest" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó khó giải quyết hoặc phức tạp nhất trong nhiều lựa chọn khác nhau. Thường dùng khi so sánh ba thứ trở lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'the trickiest part', 'trickiest question'. Không chỉ khó mà còn cần sự khéo léo và giải pháp thông minh.
Examples
This is the trickiest part of the test.
Đây là phần **khó nhất** của bài kiểm tra.
Solving this puzzle was the trickiest challenge for me.
Giải câu đố này là thử thách **khó nhất** đối với tôi.
Which question is the trickiest on the test?
Câu hỏi nào là **khó nhất** trong bài kiểm tra?
Honestly, making time for everything is the trickiest thing about college.
Thật lòng mà nói, sắp xếp thời gian cho mọi thứ là điều **khó nhất** khi học đại học.
Of all the recipes I tried, this cake was the trickiest to bake.
Trong tất cả các công thức tôi thử, chiếc bánh này là món **khó nhất** để nướng.
Sometimes, the trickiest decisions are the ones you have to make quickly.
Đôi khi, những quyết định **khó nhất** lại là chính những quyết định phải đưa ra thật nhanh.