Herhangi bir kelime yazın!

"trial by media" in Vietnamese

phiên tòa bởi truyền thôngxét xử bởi truyền thông

Definition

Khi dư luận, đặc biệt là do truyền thông và mạng xã hội dẫn dắt, quyết định ai đó có tội hay vô tội trước khi tòa án kết luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với sắc thái tiêu cực, nhằm phê phán sự thiếu công bằng do dư luận xét đoán vội vàng. Hay gặp trong tin tức, pháp luật và tranh luận xã hội.

Examples

Many people believe trial by media is unfair.

Nhiều người cho rằng **phiên tòa bởi truyền thông** là không công bằng.

The actor faced trial by media after the scandal.

Sau vụ bê bối, nam diễn viên phải đối mặt với **phiên tòa bởi truyền thông**.

Trial by media can hurt a person’s reputation.

**Phiên tòa bởi truyền thông** có thể làm tổn hại danh tiếng của một người.

After the news story broke, it was basically a trial by media for the politician.

Sau khi tin tức được đăng, với vị chính trị gia ấy, đó gần như là một **phiên tòa bởi truyền thông**.

Social media makes trial by media happen faster than ever.

Mạng xã hội khiến **phiên tòa bởi truyền thông** diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.

Some say trial by media ruins lives before the truth comes out.

Có người nói **phiên tòa bởi truyền thông** hủy hoại cuộc đời trước khi sự thật được phơi bày.