Herhangi bir kelime yazın!

"tread on" in Vietnamese

giẫm lênxúc phạm (nghĩa bóng)

Definition

Vô tình hoặc cố ý giẫm lên cái gì đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là xúc phạm đến cảm xúc hay quyền lợi của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (giẫm lên vật gì đó) và nghĩa bóng (làm ai đó tự ái, phiền lòng). Chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Examples

Be careful not to tread on the flowers.

Cẩn thận đừng **giẫm lên** hoa nhé.

She trod on my foot during the dance.

Cô ấy đã **giẫm lên** chân tôi khi khiêu vũ.

Don’t tread on the cracks in the pavement.

Đừng **giẫm lên** các vết nứt trên vỉa hè.

I didn’t mean to tread on your feelings.

Tôi không có ý **xúc phạm** cảm xúc của bạn.

Try not to tread on anyone’s toes at your new job.

Cố gắng đừng **xúc phạm** ai ở chỗ làm mới nhé.

Watch out! You almost trod on a snake.

Cẩn thận! Bạn suýt **giẫm lên** một con rắn rồi.