"traumatised" in Vietnamese
Definition
Bị tổn thương tâm lý sâu sắc do trải qua một sự kiện đau buồn hoặc đáng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tổn thương tâm lý do các sự kiện nghiêm trọng như tai nạn, chiến tranh, bạo lực. Mang tính trang trọng và chuyên môn hơn so với 'bị sốc'.
Examples
She felt traumatised after the accident.
Cô ấy cảm thấy **bị sang chấn** sau tai nạn.
The child was traumatised by the loud noise.
Đứa trẻ bị **tổn thương tâm lý** vì tiếng ồn lớn.
Many soldiers return home traumatised by war.
Nhiều binh lính trở về nhà **bị sang chấn** vì chiến tranh.
After the robbery, he was so traumatised that he couldn't sleep for weeks.
Sau vụ cướp, anh ấy **bị sang chấn** đến mức không ngủ được nhiều tuần.
Some people are still traumatised years after the disaster.
Một số người vẫn còn **bị tổn thương tâm lý** nhiều năm sau thảm họa.
He jokes a lot, but inside he's still pretty traumatised by everything that happened.
Anh ấy hay đùa, nhưng thực ra vẫn còn khá **bị tổn thương tâm lý** bởi tất cả những gì đã xảy ra.