Herhangi bir kelime yazın!

"train wreck" in Vietnamese

tai nạn tàu hỏathảm họa

Definition

Nghĩa đen là tai nạn tàu hỏa nghiêm trọng. Thường dùng để chỉ tình huống, sự kiện hoặc người rất hỗn loạn, thất bại hoặc rối tung lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để hài hước hoặc chê bai ai đó hoặc một tình huống ('That meeting was a train wreck!'). Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The show was a train wreck from start to finish.

Chương trình đó là một **tai nạn tàu hỏa** từ đầu đến cuối.

After the accident, the site looked like a train wreck.

Sau tai nạn, hiện trường trông như một **tai nạn tàu hỏa**.

His project turned into a train wreck very quickly.

Dự án của anh ấy nhanh chóng trở thành một **thảm họa**.

Honestly, my life feels like a train wreck right now.

Thật ra, cuộc sống của tôi lúc này cảm giác như một **thảm họa**.

Did you see that interview? It was a total train wreck!

Bạn có xem buổi phỏng vấn đó không? Đúng là một **thảm họa** hoàn toàn!

It's hard to look away when something is a real train wreck.

Thật khó mà rời mắt khi mọi thứ là một **thảm họa** thực sự.