"touch down" in Vietnamese
Definition
Hạ cánh là khi máy bay chạm đường băng; trong bóng bầu dục Mỹ, ‘touch down’ là ghi điểm bằng cách đưa bóng vào vùng cấm của đối phương.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong hàng không, mang tính kỹ thuật, chỉ khoảnh khắc bánh xe chạm đất. Trong thể thao, dùng riêng cho bóng bầu dục Mỹ. Không dùng lẫn cho các mục đích khác.
Examples
The plane will touch down in 10 minutes.
Máy bay sẽ **hạ cánh** sau 10 phút nữa.
They cheered when the team scored a touch down.
Cả đội ăn mừng khi ghi được một **touchdown**.
The spacecraft will touch down on Mars tomorrow.
Tàu vũ trụ sẽ **hạ cánh** trên sao Hỏa vào ngày mai.
We all held our breath as the plane finally touched down safely.
Chúng tôi đã nín thở khi máy bay cuối cùng cũng **hạ cánh** an toàn.
Did you see that amazing touch down in the last quarter?
Bạn có thấy **touchdown** tuyệt vời đó trong hiệp cuối không?
Weather can make it tricky for pilots to touch down smoothly.
Thời tiết có thể khiến các phi công khó **hạ cánh** êm ái.