Herhangi bir kelime yazın!

"touch base" in Vietnamese

liên lạctrao đổi nhanh

Definition

Liên lạc ngắn gọn với ai đó để cập nhật thông tin, hỏi thăm, hoặc xác nhận tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong công việc hoặc trao đổi nhanh; phù hợp khi cập nhật hoặc xác nhận thông tin với đồng nghiệp hoặc nhóm.

Examples

I will touch base with you tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **liên lạc** với bạn.

Let's touch base next week about the project.

Tuần sau chúng ta **liên lạc** về dự án nhé.

Can you touch base with the team today?

Bạn có thể **liên lạc** với nhóm hôm nay không?

Just wanted to touch base and see how things are going.

Tôi chỉ muốn **liên lạc** hỏi thăm xem mọi việc thế nào.

We should touch base before making any decisions.

Chúng ta nên **liên lạc** trước khi đưa ra quyết định nào.

I'll touch base with you after the meeting to update you.

Tôi sẽ **liên lạc** với bạn sau cuộc họp để cập nhật.