Herhangi bir kelime yazın!

"total up" in Vietnamese

cộng lạitính tổng

Definition

Cộng các con số hoặc số tiền lại để tìm ra tổng số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Total up' là cụm động từ thân mật, dùng khi cộng tiền, số lượng. Dễ nhầm với 'add up', nhưng 'total up' nhấn mạnh vào tổng số cuối cùng.

Examples

Let's total up the points to see who won.

Hãy **cộng lại** điểm xem ai thắng.

Can you total up these expenses for me?

Bạn có thể **cộng lại** các khoản chi này giúp mình không?

After shopping, I totaled up my receipts.

Sau khi mua sắm, tôi đã **cộng lại** các hóa đơn.

Could you quickly total up what we owe before we leave?

Trước khi đi, bạn có thể **cộng nhanh** lại mình còn nợ bao nhiêu không?

If you total up all those tiny fees, it adds up to a lot.

Nếu bạn **cộng lại** tất cả những khoản phí nhỏ này, sẽ thành số lớn đấy.

He forgot to total up the last column, so the results were wrong.

Anh ấy quên **cộng lại** cột cuối nên kết quả bị sai.