Herhangi bir kelime yazın!

"topknot" in Vietnamese

búi tóc trên đỉnh đầubúi tóc cao

Definition

Búi tóc trên đỉnh đầu là kiểu tóc buộc hoặc cuốn tóc thành nút hay búi trên đỉnh đầu. Ngoài ra, còn dùng để chỉ nút thắt trang trí trên mũ hoặc mũ bảo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Kiểu tóc này thường mang tính thoải mái, hợp thời trang, dùng cho cả nam và nữ, như trong cụm 'man bun' hay 'samurai topknot'. Không dùng để chỉ mọi loại búi tóc, chỉ riêng búi trên đỉnh đầu.

Examples

She wore a topknot to keep her hair out of her face.

Cô ấy búi **tóc trên đỉnh đầu** để tóc không che mặt.

The samurai's topknot was part of his traditional look.

**Búi tóc trên đỉnh đầu** của samurai là một phần phong cách truyền thống.

Some birds have a colorful topknot on their heads.

Một số loài chim có **búi tóc trên đỉnh đầu** sặc sỡ trên đầu.

He styled his hair in a messy topknot for the festival.

Anh ấy tạo kiểu **búi tóc trên đỉnh đầu** rối cho lễ hội.

The dancer's neat topknot stayed perfect during the whole show.

**Búi tóc trên đỉnh đầu** gọn gàng của vũ công giữ nguyên trong suốt màn trình diễn.

I can't believe how popular the topknot has become these days!

Tôi không ngờ **búi tóc trên đỉnh đầu** lại nổi đến vậy ngày nay!