Herhangi bir kelime yazın!

"too bad" in Vietnamese

thật tiếcđáng tiếc

Definition

Cụm từ này dùng để thể hiện sự cảm thông, thất vọng hoặc tiếc nuối về một tình huống nào đó. Có thể dùng chân thành hoặc mang ý mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Too bad' chủ yếu dùng trong văn nói, thể hiện thành thật hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh. Dùng riêng lẻ hoặc để phản hồi tin không vui. Không nhầm lẫn với 'so bad' (rất dở).

Examples

That's too bad. I hope things get better.

**Thật tiếc**. Hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.

I lost my wallet. — Too bad!

Tôi mất ví rồi. — **Thật tiếc**!

The movie is sold out? Too bad.

Hết vé phim à? **Đáng tiếc**.

You can't come to the party? Too bad, it will be fun!

Bạn không tới được bữa tiệc à? **Đáng tiếc**, sẽ vui lắm đấy!

You forgot your umbrella and it's raining? Too bad!

Bạn quên mang ô mà lại đang mưa à? **Đáng tiếc**!

You don't like chocolate? Too bad—more for me!

Bạn không thích sô-cô-la à? **Thật tiếc**—vậy mình sẽ ăn nhiều hơn!