Herhangi bir kelime yazın!

"to that end" in Vietnamese

để đạt được điều đóvì mục đích đó

Definition

Cụm này dùng để chỉ việc làm một điều gì đó nhằm đạt được mục tiêu hoặc mục đích nhất định. Thường xuất hiện khi liên kết ý định với hành động tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đặt ở đầu câu để nói về hành động hướng đến mục tiêu. Không nhầm với 'at the end' (cuối cùng).

Examples

We want to reduce waste. To that end, we started recycling.

Chúng tôi muốn giảm rác thải. **Để đạt được điều đó**, chúng tôi bắt đầu tái chế.

She wants to improve her English. To that end, she takes online classes.

Cô ấy muốn cải thiện tiếng Anh. **Để đạt được điều đó**, cô ấy học các lớp trực tuyến.

We must finish this project soon. To that end, everyone will work overtime.

Chúng ta phải hoàn thành dự án này sớm. **Để đạt được điều đó**, mọi người sẽ làm thêm giờ.

I'm trying to eat healthier these days. To that end, I stopped buying junk food.

Dạo này tôi cố ăn uống lành mạnh hơn. **Để đạt được điều đó**, tôi đã ngừng mua đồ ăn vặt.

The company wants to expand into new markets. To that end, they've hired more staff.

Công ty muốn mở rộng sang thị trường mới. **Vì mục đích đó**, họ đã tuyển thêm nhân viên.

Our goal is to make things easier for customers. To that end, we're redesigning the website.

Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng dễ dàng hơn. **Để đạt được điều đó**, chúng tôi đang thiết kế lại trang web.