"to some extent" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả điều gì đó chỉ đúng một phần, hoặc trong khuôn khổ nhất định, không hoàn toàn đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng linh hoạt trong cả câu trang trọng và thân mật, tương tự như 'phần nào', 'một phần'. Thường dùng để giảm mức độ chắc chắn của câu nói. Có thể đặt đầu, giữa hoặc cuối câu.
Examples
I agree with you to some extent.
Tôi đồng ý với bạn **ở một mức độ nào đó**.
The movie was interesting to some extent.
Bộ phim **ở một mức độ nào đó** thú vị.
She was right to some extent about the problem.
Cô ấy **ở một mức độ nào đó** đã đúng về vấn đề này.
I can help you to some extent, but not with everything.
Tôi có thể giúp bạn **ở một mức độ nào đó**, nhưng không phải mọi việc.
The weather affects my mood to some extent.
Thời tiết **ở một mức độ nào đó** ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.
To some extent, we are all responsible for what happened.
**Ở một mức độ nào đó**, tất cả chúng ta đều có trách nhiệm với những gì đã xảy ra.