"to a fault" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một người có phẩm chất tốt quá mức, đến nỗi đôi khi trở thành điểm yếu hoặc gây phiền phức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng sau tính từ, ví dụ 'hào phóng quá mức'. Sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự quá đà của một điểm mạnh.
Examples
He is honest to a fault.
Anh ấy trung thực **quá mức**.
She is generous to a fault.
Cô ấy hào phóng **quá mức**.
My friend is trusting to a fault.
Bạn tôi tin người **quá mức**.
She’s loyal to a fault, always standing by her friends no matter what.
Cô ấy trung thành **quá mức**, luôn ở bên bạn bè dù bất cứ điều gì.
He’s helpful to a fault, sometimes getting taken advantage of at work.
Anh ấy **quá mức** nhiệt tình giúp đỡ, nên đôi khi bị lợi dụng ở chỗ làm.
My parents are cautious to a fault; they always double-check everything before leaving the house.
Bố mẹ tôi **quá mức** cẩn thận; họ luôn kiểm tra mọi thứ kỹ càng trước khi ra khỏi nhà.