"timeshare" in Vietnamese
Definition
Chia sẻ kỳ nghỉ là hình thức nhiều người cùng sở hữu hoặc sử dụng một căn hộ nghỉ dưỡng, mỗi người được sử dụng vào một khoảng thời gian nhất định trong năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong lĩnh vực du lịch, bất động sản và pháp lý. Có thể trao đổi về chi phí, đầu tư hoặc bán lại 'chia sẻ kỳ nghỉ'. Dùng cho cả tài sản và thoả thuận.
Examples
We bought a timeshare in Florida last year.
Năm ngoái chúng tôi đã mua một **chia sẻ kỳ nghỉ** ở Florida.
Each family can use the timeshare for two weeks every year.
Mỗi gia đình đều có thể sử dụng **chia sẻ kỳ nghỉ** trong hai tuần mỗi năm.
Is it difficult to sell a timeshare?
Bán một **chia sẻ kỳ nghỉ** có khó không?
We ended up attending a timeshare presentation just for the free dinner.
Cuối cùng chúng tôi đã đi dự buổi giới thiệu **chia sẻ kỳ nghỉ** chỉ vì bữa tối miễn phí.
Some people regret buying a timeshare because of the yearly fees.
Một số người hối tiếc khi mua **chia sẻ kỳ nghỉ** vì phí hằng năm.
Owning a timeshare seemed like a good deal, but it was complicated to use.
Sở hữu **chia sẻ kỳ nghỉ** nghe có vẻ hời nhưng lại khá phức tạp khi sử dụng.