Herhangi bir kelime yazın!

"time for" in Vietnamese

đến lúcthời gian cho

Definition

Cụm này được dùng để chỉ lúc thích hợp hoặc đúng thời điểm để làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Time for' là cách nói thân mật, thường dùng khi nhắc đến thói quen, lịch trình hoặc nhấn mạnh sự cần thiết. Thường đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

Examples

It's time for dinner.

Đã **đến lúc** ăn tối rồi.

Is it time for school already?

Đã **đến lúc** đi học rồi à?

We have time for one more question.

Chúng ta còn **thời gian** cho một câu hỏi nữa.

Looks like it's time for a change.

Có vẻ đã **đến lúc** thay đổi.

Do you have time for coffee this afternoon?

Chiều nay bạn có **thời gian** uống cà phê không?

Alright, kids, it's time for bed!

Rồi, các con, **đến giờ** đi ngủ rồi!