"tight lips" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không tiết lộ thông tin hoặc giữ im lặng, đặc biệt về bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật để nói về ai hay giữ bí mật, không chia sẻ thông tin.
Examples
She kept tight lips about the surprise party.
Cô ấy **kín miệng** về bữa tiệc bất ngờ.
With tight lips, he refused to answer any questions.
Với **kín miệng**, anh ta không chịu trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
The team maintained tight lips about their new project.
Cả nhóm **kín miệng** về dự án mới của họ.
You can trust her; she has tight lips when it comes to secrets.
Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy **kín miệng** với bí mật.
Everyone had tight lips, so it was impossible to find out what happened.
Ai cũng **kín miệng**, nên không thể biết chuyện gì đã xảy ra.
He just gave me that tight lips look and shook his head.
Anh ấy chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt **kín miệng** và lắc đầu.