Herhangi bir kelime yazın!

"tied in knots" in Vietnamese

ruột thắt lạibối rối tột độ

Definition

Cảm giác cực kỳ lo lắng, hồi hộp, hoặc bối rối, như thể ruột bị thắt lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để diễn tả cảm xúc lo lắng hoặc hồi hộp mạnh trước sự kiện lớn. Hay kết hợp với 'cảm thấy', 'bị'.

Examples

I was tied in knots before my job interview.

Tôi đã **ruột thắt lại** trước buổi phỏng vấn xin việc.

She felt tied in knots waiting for the exam results.

Cô ấy **ruột thắt lại** khi chờ kết quả thi.

His words left me tied in knots of confusion.

Những lời anh ấy nói làm tôi **bối rối tột độ**.

My stomach was tied in knots all day before the big game.

Cả ngày trước trận đấu lớn, **ruột tôi thắt lại**.

You’ve got me tied in knots trying to figure out what you mean!

Bạn làm tôi **bối rối tột độ** khi cố giải mã ý của bạn!

He looked calm, but inside he was tied in knots with worry.

Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh nhưng thực ra bên trong **ruột thắt lại** vì lo lắng.