"tidy away" in Vietnamese
Definition
Đặt các vật về đúng chỗ của chúng hoặc làm cho khu vực gọn gàng hơn bằng cách dọn đi những thứ bừa bộn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tidy away' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, hơi trang trọng. Hay đi với đồ vật ('tidy away the toys'). Tiếng Anh Mỹ thường nói 'put away'. Không có nghĩa là tổng vệ sinh mà là cất gọn vào chỗ.
Examples
Please tidy away your books before dinner.
Làm ơn **dọn** sách của bạn trước bữa tối nhé.
After you play, remember to tidy away your toys.
Sau khi chơi, nhớ **cất** đồ chơi đi nhé.
We need to tidy away the dishes after lunch.
Sau bữa trưa, chúng ta cần **dọn** bát đĩa đi.
Could you tidy away your things before our guests arrive?
Bạn có thể **dọn** đồ của mình trước khi khách đến không?
I always tidy away my paperwork at the end of the day so my desk stays neat.
Tôi luôn **dọn** giấy tờ việc cuối ngày để bàn luôn gọn gàng.
Let me tidy away those cups before someone knocks them over.
Để mình **dọn** mấy cái cốc này đi, kẻo ai đó làm đổ.