Herhangi bir kelime yazın!

"throw on" in Vietnamese

mặc vộikhoác nhanh

Definition

Mặc quần áo một cách nhanh chóng, không để ý nhiều, thường khi bạn đang vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, dùng cho quần áo như 'throw on a jacket'. Không dùng cho phụ kiện. Sử dụng với nghĩa vội vàng, không chú ý trang phục.

Examples

I like to throw on a hoodie when it's cold.

Trời lạnh tôi thích **mặc vội** một chiếc áo hoodie.

She threw on her dress before leaving for work.

Cô ấy **mặc vội** chiếc váy trước khi đi làm.

Just throw on your coat and let's go.

Chỉ cần **mặc vội** áo khoác rồi đi thôi.

I just threw on whatever was clean this morning.

Sáng nay tôi chỉ **mặc vội** bất cứ thứ gì sạch sẽ.

He threw on some jeans and headed out the door.

Anh ấy **mặc vội** quần jean rồi ra khỏi nhà.

Didn't you throw on that shirt yesterday too?

Hôm qua bạn cũng đã **mặc vội** chiếc áo đó phải không?