Herhangi bir kelime yazın!

"throw off the track" in Vietnamese

làm lạc hướnglàm mất dấu

Definition

Cố ý hoặc vô tình làm ai đó bối rối hoặc dẫn họ đi sai hướng, sai giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, dùng bóng gió cho trường hợp bị làm lạc hướng trong điều tra hay truy tìm đáp án. Thường kết hợp với “red herring throws you off the track”. Không phải đường ray thật.

Examples

The clue threw me off the track in the puzzle.

Manh mối đó đã **làm tôi lạc hướng** trong câu đố.

False information can throw investigators off the track.

Thông tin sai sự thật có thể **làm các điều tra viên lạc hướng**.

He tried to throw us off the track with his story.

Anh ấy đã cố **làm chúng tôi lạc hướng** bằng câu chuyện của mình.

That weird comment really threw me off the track for a while.

Bình luận kỳ quặc đó thực sự **làm tôi lạc hướng** khá lâu.

Crooked signs on the path totally threw us off the track during the hike.

Các biển báo lệch trên đường mòn hoàn toàn **khiến chúng tôi lạc đường** trong chuyến đi bộ.

All the rumors about her were meant to throw people off the track.

Tất cả tin đồn về cô ấy đều nhằm **làm mọi người lạc hướng**.