Herhangi bir kelime yazın!

"throughput" in Vietnamese

lưu lượngthông lượng

Definition

Lượng dữ liệu, vật liệu hoặc sản phẩm mà một hệ thống có thể xử lý trong một khoảng thời gian nhất định. Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất và viễn thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, phổ biến trong lĩnh vực khoa học, IT, sản xuất. Thường dùng với cụm 'lưu lượng cao', 'lưu lượng mạng'; không nhầm lẫn với 'output' hay 'công suất tối đa'.

Examples

The throughput of this machine is very high.

**Lưu lượng** của máy này rất cao.

We need to increase the throughput of our network.

Chúng ta cần tăng **lưu lượng** mạng của mình.

If the throughput is low, production will slow down.

Nếu **lưu lượng** thấp, sản xuất sẽ bị chậm lại.

Upgrading the servers should boost our data throughput significantly.

Nâng cấp máy chủ sẽ tăng đáng kể **lưu lượng** dữ liệu của chúng ta.

This router can't handle the throughput required for video streaming.

Router này không thể đáp ứng được **lưu lượng** cần thiết cho việc phát video.

We're hitting our throughput limit during peak hours.

Chúng ta đang chạm mức giới hạn **lưu lượng** vào giờ cao điểm.