Herhangi bir kelime yazın!

"thirds" in Vietnamese

ba phần bằng nhaumột phần ba

Definition

Khi một vật được chia đều thành ba phần, mỗi phần gọi là 'một phần ba'. Đôi khi chỉ đơn vị phân số 1/3.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc chia đều vật gì đó, ví dụ: 'chia bánh thành ba phần bằng nhau'. Không dùng để chỉ thứ tự (thứ ba). Gặp nhiều trong toán học hoặc khi chia sẻ.

Examples

She cut the apple into three thirds.

Cô ấy đã cắt quả táo thành ba **phần ba**.

Divide the money into thirds so everyone gets an equal part.

Chia tiền thành các **phần ba** để mọi người nhận phần bằng nhau.

One pizza was shared in thirds among the kids.

Một chiếc pizza đã được chia thành các **phần ba** cho bọn trẻ.

We split the rent into thirds so it's fair for all roommates.

Chúng tôi chia tiền thuê nhà thành các **phần ba** để ai cũng công bằng.

After the group project, we agreed to grade ourselves in thirds.

Sau dự án nhóm, chúng tôi đồng ý tự chấm điểm theo các **phần ba**.

You can cut the chocolate bar into thirds if you want to share.

Bạn có thể cắt thanh sô-cô-la thành các **phần ba** nếu muốn chia sẻ.