"thick as two short planks" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để chỉ ai đó rất ngốc hoặc chậm hiểu, thường nói đùa vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính chọc ghẹo, không nên nói nghiêm túc hoặc với người không thân. Chỉ dùng trong môi trường thân mật.
Examples
He's thick as two short planks when it comes to math.
Về toán thì anh ấy **ngốc như bò**.
Don't call your brother thick as two short planks; that's not nice.
Đừng gọi em trai em **ngốc như bò**; như vậy không hay đâu.
Some people think he's thick as two short planks, but I think he's just quiet.
Nhiều người nghĩ anh ấy **ngốc như bò**, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ là ít nói thôi.
He tried to fix the TV, but honestly, he's thick as two short planks when it comes to electronics.
Anh ấy cố sửa tivi, nhưng thật sự về đồ điện tử thì anh ấy **ngốc như bò**.
Don’t worry about what he said—he’s thick as two short planks most days.
Đừng bận tâm về những gì anh ấy nói—đa số ngày anh ấy đều **ngốc như bò**.
You can explain it a hundred times, but she’s still thick as two short planks about it.
Bạn có giải thích trăm lần thì cô ấy vẫn **ngốc như bò** về chuyện đó.