Herhangi bir kelime yazın!

"therefor" in Indonesian

cho việc đóvề việc đó (trang trọng)

Definition

Một từ rất trang trọng có nghĩa là 'cho việc đó' hoặc 'liên quan đến điều đó', chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý hay tài liệu chính thức.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc kỹ thuật rất trang trọng; không dùng trong lời nói hay viết không chính thức. Đừng nhầm với 'therefore' (vì vậy).

Examples

The contract requires payment and provides a receipt therefor.

Hợp đồng yêu cầu thanh toán và cung cấp biên nhận **cho việc đó**.

He sold his car and used the money therefor to pay debts.

Anh ấy đã bán xe và dùng số tiền **cho việc đó** để trả nợ.

The law provides penalties and remedies therefor.

Luật quy định hình phạt và biện pháp khắc phục **cho việc đó**.

If the goods are damaged, compensation therefor will be issued within 30 days.

Nếu hàng hóa bị hỏng, tiền bồi thường **cho việc đó** sẽ được chi trả trong vòng 30 ngày.

Payment has been made for the services and receipt therefor has been obtained.

Đã thanh toán cho dịch vụ và nhận được biên nhận **cho việc đó**.

Rights and obligations, and remedies therefor, are clearly set out in the agreement.

Quyền, nghĩa vụ và biện pháp khắc phục **cho việc đó** được quy định rõ trong hợp đồng.