"theorize about" in Vietnamese
Definition
Nghĩ ra ý tưởng hay lời giải thích tại sao điều gì đó xảy ra, đặc biệt là khi chưa có đủ bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống học thuật hoặc trao đổi ý tưởng, thường đi với chủ ngữ như 'nhà khoa học', theo sau là 'về'. Khác với 'đoán' là không chính thức, không có lập luận.
Examples
Scientists often theorize about how the universe began.
Các nhà khoa học thường **đặt giả thuyết về** sự khởi đầu của vũ trụ.
Historians theorize about ancient civilizations.
Các nhà sử học **đặt giả thuyết về** các nền văn minh cổ đại.
Some people theorize about life on other planets.
Một số người **đặt giả thuyết về** sự sống trên các hành tinh khác.
It's easy to theorize about why people act the way they do, but understanding is harder.
Rất dễ **đặt giả thuyết về** lý do con người hành động như vậy, nhưng để hiểu mới khó.
We can sit here and theorize about the results all day, but we won't know until we get the data.
Chúng ta có thể ngồi đây **suy đoán về** kết quả cả ngày, nhưng chỉ khi có dữ liệu mới biết được.
They love to theorize about conspiracy theories late at night.
Họ thích **đặt giả thuyết về** các thuyết âm mưu vào đêm khuya.