Herhangi bir kelime yazın!

"the truth will out" in Vietnamese

sự thật rồi cũng sẽ lộ ra

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là dù có cố che giấu thì sự thật cuối cùng cũng sẽ bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ cổ, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc khi nói về việc bí mật sẽ bị lộ. Không nên dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

No matter how hard you try to hide it, the truth will out.

Dù bạn cố gắng che giấu đến đâu, **sự thật rồi cũng sẽ lộ ra**.

People believe that the truth will out in the end.

Mọi người tin rằng **sự thật rồi cũng sẽ lộ ra** vào cuối cùng.

She hoped her lie would stay hidden, but the truth will out.

Cô ấy hy vọng lời nói dối của mình sẽ không bị phát hiện, nhưng **sự thật rồi cũng sẽ lộ ra**.

You can't keep it a secret forever—the truth will out sooner or later.

Bạn không thể giấu nó mãi được đâu—**sự thật rồi cũng sẽ lộ ra** sớm hay muộn thôi.

When the scandal broke, it proved that the truth will out, no matter what.

Khi vụ bê bối bị phanh phui, nó đã chứng minh rằng **sự thật rồi cũng sẽ lộ ra**, bất kể điều gì xảy ra.

They tried to cover it up, but you know how it is—the truth will out eventually.

Họ đã cố gắng che đậy, nhưng bạn biết đấy—**sự thật rồi cũng sẽ lộ ra** thôi.