Herhangi bir kelime yazın!

"the survival of the fittest" in Vietnamese

sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất

Definition

Chỉ những cá nhân hay nhóm mạnh nhất hoặc thích nghi tốt nhất mới có thể tồn tại hoặc thành công trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất' thường dùng trong sinh học (chọn lọc tự nhiên), nhưng cũng dùng để nói về cạnh tranh trong kinh doanh hay xã hội. Không phải chỉ là khỏe mạnh mà là ai thích nghi tốt nhất sẽ tồn tại.

Examples

In nature, the survival of the fittest decides which animals live or die.

Trong tự nhiên, **sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất** quyết định loài vật nào tồn tại hay biến mất.

They believe business is all about the survival of the fittest.

Họ tin rằng kinh doanh là **sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất**.

The survival of the fittest favors those who can adapt quickly.

**Sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất** ủng hộ những ai có thể thích nghi nhanh.

In tough times, it's really the survival of the fittest out there.

Thời gian khó khăn thực chất là cảnh **sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất** ngoài kia.

Online markets are a classic example of the survival of the fittest.

Thị trường trực tuyến là ví dụ điển hình về **sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất**.

When jobs are scarce, you really see the survival of the fittest in action.

Khi thiếu việc làm, bạn sẽ thấy rõ **sự sống sót của kẻ thích nghi tốt nhất**.