"the shirt off your back" in Vietnamese
Definition
Nói về người cực kỳ hào phóng, luôn sẵn sàng cho đi thứ quý giá nhất của mình để giúp người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen người cực kỳ hào phóng, dạng thân mật, không mang nghĩa cho áo thật mà nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ.
Examples
He would give you the shirt off your back if you needed it.
Nếu bạn cần, anh ấy sẽ **cho đi cả chiếc áo trên lưng**.
She is so generous; she'd give the shirt off your back.
Cô ấy rất hào phóng; cô ấy sẽ **cho đi cả chiếc áo trên lưng**.
My father gave his friend the shirt off your back when he lost everything.
Khi bạn của mình mất hết, cha tôi đã **cho đi cả chiếc áo trên lưng** của mình.
You can always count on Jane—she’d literally give you the shirt off your back.
Bạn luôn có thể tin tưởng Jane—cô ấy đúng là **sẵn sàng cho đi cả chiếc áo trên lưng**.
Mark will give the shirt off your back to help a stranger in trouble. That’s just who he is.
Mark sẽ **cho đi cả chiếc áo trên lưng** để giúp một người lạ đang gặp khó khăn. Anh ấy vốn dĩ như vậy.
That charity would take the shirt off your back if you let them!
Tổ chức từ thiện đó sẽ lấy **cả chiếc áo trên lưng** của bạn nếu bạn để họ!