"the butler did it" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này hay dùng trong truyện trinh thám để hé lộ hung thủ gây bất ngờ là quản gia. Cũng được nói đùa khi muốn ám chỉ giải pháp quá quen thuộc hoặc dễ đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng khi nói chuyện hài hước hoặc về truyện trinh thám, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể dùng để ám chỉ cách giải quyết cũ rích.
Examples
At the end of the story, everyone was surprised when they heard, 'the butler did it.'
Kết thúc câu chuyện, mọi người đều ngạc nhiên khi nghe '**quản gia đã làm điều đó**.'
Whenever there is a mystery, he jokes and says, 'the butler did it.'
Mỗi khi có vụ bí ẩn, anh ấy lại đùa và nói: '**quản gia đã làm điều đó**.'
The class laughed when she guessed, 'the butler did it,' during the game.
Cả lớp cười vang khi cô ấy đoán '**quản gia đã làm điều đó**' lúc chơi trò chơi.
Honestly, I thought it was too obvious when they revealed 'the butler did it' in the movie.
Thật lòng, tôi thấy quá hiển nhiên khi họ tiết lộ '**quản gia đã làm điều đó**' trong phim.
Every time someone asks who made the mess, he just says, 'the butler did it,' and laughs.
Mỗi lần ai hỏi ai gây bừa bộn, anh ấy chỉ đáp: '**quản gia đã làm điều đó**' rồi cười.
When the plot gets complicated, someone usually jokes, 'the butler did it,' to make everyone smile.
Khi cốt truyện rối rắm, thường có người đùa: '**quản gia đã làm điều đó**' để mọi người vui vẻ.