"the ax" in Vietnamese
Definition
'Rìu' là dụng cụ để chặt gỗ. Trong cách nói, 'bị sa thải' nghĩa là mất việc một cách bất ngờ hoặc không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Get the ax' dùng khi nói là bị đuổi việc một cách đột ngột, thường trong môi trường làm việc. Hiếm khi dùng với nghĩa công cụ nếu không rõ ngữ cảnh.
Examples
After the company lost money, some workers got the ax.
Sau khi công ty thua lỗ, một số nhân viên đã bị **sa thải**.
Many people worry about getting the ax during hard times.
Nhiều người lo lắng bị **sa thải** vào thời điểm khó khăn.
He was surprised when his boss gave him the ax yesterday.
Anh ấy đã ngạc nhiên khi sếp cho anh ấy **sa thải** hôm qua.
Rumor has it the whole department might get the ax next month.
Có tin đồn là cả phòng có thể bị **sa thải** vào tháng sau.
She thought her job was safe, but then she got the ax out of nowhere.
Cô ấy nghĩ công việc của mình an toàn, nhưng rồi bất ngờ bị **sa thải**.
It looks like budget cuts mean several projects will face the ax soon.
Có vẻ do cắt giảm ngân sách, nhiều dự án sẽ phải đối mặt với **sa thải** sớm.