Herhangi bir kelime yazın!

"that does it" in Vietnamese

đủ rồithế là hếtchịu hết nổi

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn không chịu được nữa vì tức giận, mệt mỏi hoặc muốn kết thúc một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng khi bực bội hoặc không chịu nổi nữa. Thường đi kèm hành động sau khi nói.

Examples

That does it! I can't listen to this noise anymore.

**Đủ rồi**! Tôi không thể nghe tiếng ồn này nữa.

She shouted, 'That does it,' and left the room.

Cô ấy hét lên, '**đủ rồi**', rồi rời khỏi phòng.

If you break one more dish, that does it!

Nếu em làm vỡ thêm cái bát nữa, **đủ rồi** nhé!

Okay, that does it—I'm calling the manager right now!

Được rồi, **đủ rồi**—tôi sẽ gọi quản lý ngay bây giờ!

Every day it's something new. That does it, I’m moving out.

Ngày nào cũng chuyện mới. **Đủ rồi**, tôi sẽ chuyển chỗ ở.

After hearing all the excuses, he finally said, 'That does it. No more chances.'

Sau khi nghe hết mọi lời biện hộ, cuối cùng anh ấy nói: '**đủ rồi**. Không còn cơ hội nữa.'