Herhangi bir kelime yazın!

"thank you for sharing" in Vietnamese

cảm ơn bạn đã chia sẻ

Definition

Dùng để bày tỏ sự biết ơn khi ai đó chia sẻ thông tin, câu chuyện hoặc điều cá nhân với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong họp hành hoặc thảo luận trực tuyến, thể hiện sự trang trọng và chân thành. Ở tình huống thân mật có thể nói 'cảm ơn đã chia sẻ.' Không dùng khi người khác chia sẻ điều tiêu cực rõ ràng.

Examples

Thank you for sharing your thoughts in the meeting.

Cảm ơn bạn đã **chia sẻ** ý kiến trong cuộc họp.

She said, 'Thank you for sharing,' after I told my story.

Sau khi tôi kể chuyện xong, cô ấy nói: '**Cảm ơn bạn đã chia sẻ**.'

Thank you for sharing this information with us.

**Cảm ơn bạn đã chia sẻ** thông tin này với chúng tôi.

Wow, that was powerful. Thank you for sharing so honestly.

Thật ấn tượng. **Cảm ơn bạn đã chia sẻ** một cách chân thành như vậy.

I just wanted to say thank you for sharing; your advice really helped me.

Tôi chỉ muốn nói **cảm ơn bạn đã chia sẻ**; lời khuyên của bạn thực sự đã giúp tôi.

A lot of people needed to hear that today—thank you for sharing.

Rất nhiều người cần nghe điều đó hôm nay—**cảm ơn bạn đã chia sẻ**.