Herhangi bir kelime yazın!

"tempt with" in Vietnamese

dụ dỗ bằng

Definition

Dùng thứ gì hấp dẫn để thuyết phục ai đó làm một việc, thường là việc không nên làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tempt with' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả. Thường đi kèm: 'tempt with food', 'tempt with money'. Thứ dùng để dụ dỗ luôn đặt sau 'with'. Thường nói đến cám dỗ mạnh nhưng không phải lúc nào cũng thành công.

Examples

She tried to tempt him with chocolate.

Cô ấy cố gắng **dụ dỗ anh ấy bằng** sô-cô-la.

The ad tempts shoppers with big discounts.

Quảng cáo **dụ khách hàng bằng** giảm giá lớn.

Don't tempt her with that offer; she might accept.

Đừng **dụ cô ấy bằng** đề nghị đó; cô ấy có thể đồng ý đấy.

They tried to tempt me with the promise of a free trip, but I said no.

Họ cố gắng **dụ tôi bằng** lời hứa chuyến đi miễn phí, nhưng tôi đã từ chối.

"Don't tempt me with dessert! I'm on a diet," he laughed.

"Đừng **dụ tớ bằng** món tráng miệng nữa! Tớ đang ăn kiêng," anh ấy cười.

Mark always tries to tempt us with new gadgets at work.

Mark luôn cố **dụ chúng tôi bằng** các thiết bị mới ở chỗ làm.