"tear out" in Vietnamese
Definition
Lấy hoặc gỡ một vật gì đó ra bằng cách kéo mạnh hoặc xé khỏi chỗ ban đầu. Thường dùng cho giấy, cây cỏ, hoặc vật gì gắn chặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Dùng cho việc xé giấy, nhổ cỏ, hoặc tháo vật gì đó. Kiểu nói 'tear out your hair' là cách diễn đạt sự tức giận cực độ.
Examples
He tore out the page from his notebook.
Anh ấy đã **xé ra** trang giấy khỏi quyển vở của mình.
Please tear out the weeds from the garden.
Làm ơn **nhổ ra** cỏ dại trong vườn đi.
She tore out a recipe from the magazine.
Cô ấy đã **xé ra** một công thức nấu ăn từ tạp chí.
He was so angry he almost tore out his own hair.
Anh ấy tức giận đến mức suýt **nhổ tóc của mình ra**.
If you tear out that cable, the computer will shut down.
Nếu bạn **rút ra** sợi cáp đó, máy tính sẽ tắt.
Kids love to tear out coloring pages and put them on the fridge.
Trẻ con thích **xé ra** các trang tô màu rồi dán lên tủ lạnh.