Herhangi bir kelime yazın!

"tattle" in Vietnamese

mách lẻomách

Definition

Chỉ việc nói với người có thẩm quyền về lỗi nhỏ của người khác, thường bị coi là trẻ con hoặc không trung thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'tattle' thường dùng cho trẻ em, mang ý chê trách. 'tattle on someone' nghĩa là mách lẻo về ai đó. Người lớn hiếm khi sử dụng từ này.

Examples

Please don't tattle on your sister for every little thing.

Đừng **mách lẻo** chuyện nhỏ của em gái con nữa nhé.

Some kids tattle to the teacher when their classmates break the rules.

Một số trẻ **mách lẻo** với cô giáo khi bạn cùng lớp phạm lỗi.

He doesn't like to tattle, so he kept quiet about what happened.

Cậu ấy không thích **mách lẻo**, nên đã giữ im lặng về chuyện đó.

If you tattle all the time, your friends might get annoyed with you.

Nếu con **mách lẻo** suốt, bạn bè sẽ khó chịu với con đấy.

"Stop being a tattletale and just let it go," she told her brother.

"Đừng làm **kẻ mách lẻo** nữa, cứ bỏ qua đi," cô bảo em trai mình.

Kids sometimes tattle just to get attention from adults.

Trẻ con đôi khi **mách lẻo** chỉ để gây chú ý với người lớn.