Herhangi bir kelime yazın!

"tarnished" in Vietnamese

xỉn màubị hoen ố (danh tiếng)

Definition

Bề mặt của vật này đã mất đi độ sáng bóng hoặc bị hoen ố, hoặc danh tiếng, hình ảnh của ai đó bị ảnh hưởng xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kim loại như bạc hoặc đồng bị xỉn màu; cũng dùng cho uy tín, hình ảnh bị ảnh hưởng ('tarnished reputation'). Dùng nhiều trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

Examples

The silver spoon was tarnished after years of use.

Chiếc thìa bạc đã bị **xỉn màu** sau nhiều năm sử dụng.

His once perfect image is now tarnished.

Hình ảnh hoàn hảo trước kia của anh ấy bây giờ đã bị **hoen ố**.

The tarnished trophy needed to be cleaned.

Chiếc cúp **xỉn màu** cần được làm sạch.

Her reputation was tarnished by the scandal.

Danh tiếng của cô ấy đã bị **hoen ố** bởi vụ bê bối.

The old coins look a bit tarnished, but they're still valuable.

Những đồng xu cũ trông hơi **xỉn màu**, nhưng chúng vẫn có giá trị.

His record isn’t exactly tarnished, but there are a few mistakes.

Thành tích của anh ấy không hẳn là đã bị **hoen ố**, nhưng vẫn có vài sai sót.