Herhangi bir kelime yazın!

"talk shop" in Vietnamese

nói chuyện công việc

Definition

Khi ai đó nói về công việc hoặc chuyên môn của mình trong lúc giao lưu xã hội, thường khiến người khác không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng, thường dùng để nhắc nhở không nên nói chuyện công việc ở những dịp gặp gỡ xã hội. Dễ mang sắc thái không hài lòng.

Examples

Let's not talk shop at dinner tonight.

Tối nay trong bữa ăn, đừng **nói chuyện công việc** nhé.

They always talk shop even on holiday.

Họ lúc nào cũng **nói chuyện công việc** kể cả khi đi nghỉ.

Please don't talk shop at the party.

Làm ơn đừng **nói chuyện công việc** ở bữa tiệc.

As soon as they met, the engineers started to talk shop.

Vừa gặp nhau, các kỹ sư đã bắt đầu **nói chuyện công việc**.

I get bored when my friends talk shop all night.

Tôi thấy chán khi bạn bè tôi **nói chuyện công việc** suốt cả đêm.

We promised not to talk shop, but somehow we ended up discussing our projects.

Chúng tôi đã hứa sẽ không **nói chuyện công việc**, nhưng cuối cùng vẫn lại bàn về các dự án.