"talk at" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện với ai đó mà không nghe ý kiến hoặc phản hồi của họ, giống như diễn thuyết một chiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thường mang ý chê trách, nhấn mạnh việc không lắng nghe. Thường nói 'đừng nói một chiều với tôi'. Khác với 'talk to' (bình thường) và 'talk with' (hội thoại hai chiều).
Examples
Please don't talk at me like I'm a child.
Làm ơn đừng **nói một chiều** với tôi như thể tôi là một đứa trẻ.
He tends to talk at people instead of having a real conversation.
Anh ấy thường **nói một chiều** với người khác thay vì trò chuyện thực sự.
When you talk at me, I feel ignored.
Khi bạn **nói một chiều** với tôi, tôi cảm thấy bị bỏ qua.
She just kept talking at me, so I stopped listening.
Cô ấy cứ **nói một chiều** với tôi nên tôi không nghe nữa.
Parents sometimes talk at their kids instead of listening to them.
Cha mẹ đôi khi **nói một chiều** với con thay vì lắng nghe.
If you keep talking at your audience, they'll lose interest quickly.
Nếu bạn cứ **nói một chiều** với khán giả, họ sẽ nhanh chóng mất hứng thú.