Herhangi bir kelime yazın!

"tali" in Vietnamese

dâydây ruy băngdây buộc

Definition

Tali là dây, dây buộc hoặc ruy băng mỏng để buộc hoặc cố định vật gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ dải băng trang trí hoặc dây đeo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'tali' thường dùng trong văn nói, có thể chỉ mọi loại dây buộc mảnh như 'dây giày', 'dây buộc tóc', hoặc 'dây trang trí quà'. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Please tie the package with some tali.

Làm ơn buộc gói hàng lại bằng một ít **dây**.

She used a red tali in her hair.

Cô ấy dùng một **dây ruy băng** đỏ buộc tóc.

The gift box is tied with a golden tali.

Hộp quà được buộc bằng **dây ruy băng** màu vàng óng.

Do you have any extra tali for my bag?

Bạn có **dây** thừa nào cho túi của mình không?

He lost his mask's tali somewhere in the market.

Anh ấy làm mất **dây** khẩu trang ở đâu đó trong chợ.

Just wrap the poster with a tali to keep it from opening.

Chỉ cần cuộn tấm poster lại bằng **dây**, để khỏi bung ra.